Tính từ trong tiếng Anh là gì? Những tính từ thông dụng nhất

16/06/2021

Ngay khi tiếp xúc với tiếng Anh người học sẽ được dạy về cách phân biệt các loại từ cơ bản để sử dụng phù hợp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp trong câu. Trong đó tính từ là một trong 4 loại từ mà người học cần nắm chắc kiến thức khi sử dụng tiếng Anh. Vậy tính từ trong tiếng Anh là gì? Tìm hiểu những tính từ thông dụng nhất dưới đây!

1. Bạn đã biết tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ trong tiếng Anh là Adjective viết tắt là Adj có nhiệm vụ bổ trợ cho các danh từ hoặc đại từ trong câu nhằm miêu tả đặc điểm của sự vật, sự việc hay hiện tượng của danh từ được nhắc đến.

Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Tính từ trong tiếng Anh là gì?

Tính từ thường được sử dụng để trả lời các câu hỏi như Which? (cái nào), What kind? (loại nào) và How many? (Bao nhiêu).

Ví dụ cụ thể: He is a handsome guy (dịch: Anh ấy là một chàng đẹp trai).

Trong đó: handsome - đẹp trai là tính từ để chỉ đặc điểm của đối tượng được nhắc tới ở đây là anh ấy (he) đồng thời trả lời cho câu hỏi “Which guy?”.

2. Cách phân loại tính từ trong tiếng Anh

Tính từ trong tiếng Anh vô cùng đa dạng, bạn cần biết cách phân loại chúng để dễ dàng nắm vững và ghi nhớ.

Các loại tính từ trong tiếng Anh
Các loại tính từ trong tiếng Anh

2.1. Phân loại dựa theo chức năng

2.1.1. Tính từ miêu tả

Tính từ miêu tả (Descriptive adjective) chính là thứ đầu tiên bạn nghĩ đến khi nhắc đến tính từ. Đây chính là tính từ được sử dụng phổ biến. Tính từ miêu tả cung cấp thông tin cho các sự vật, đối tượng. Ví dụ: Pretty girl, beautiful picture, nice person, a colorful room, a good boy,... 

Trong trường hợp, nếu một câu sử dụng nhiều tính từ miêu tả khác nhau thì sẽ được sắp xếp theo sự miêu tả tổng quát (thể hiện cá tính, đặc trưng, xúc cảm của sự vật, hiện tượng) như kích thước, màu sắc, hình dáng, chất liệu, nguồn gốc, mục đích (đây là những danh động từ được tạo nên các danh từ kép như sleeping bag).

Tính từ miêu tả trong tiếng Anh
Tính từ miêu tả trong tiếng Anh

Ví dụ: This is the most beautiful small dress I have. Tạm dịch: Đây là chiếc váy nhỏ đẹp nhất mà tôi có. (Trong đó: beautiful là tính từ miêu tả tính chất của cái váy, small là kích thước cái váy).

2.1.2. Tính từ định lượng

Tính từ định lượng (Quantitative adjective) là tính từ mô tả số lượng của một đối tượng. Cụ thể, tính từ định lượng sẽ trả lời cho câu hỏi “How many”, “How much”. Trong nhóm này, bạn sẽ thấy các từ thông dụng như: a lot, many, half,... Trong nhóm này, những số như 1 hay 30 cũng có thể tính là tính từ định lượng.

Ví dụ:

- How many children do you have?

- I only have one son.

(Tạm dịch:

- Bạn có bao nhiêu người con?

- Tôi chỉ có một người con trai)

2.1.3. Tính từ sở hữu

Tính từ sở hữu (Possessive adjective) là tính từ mô tả các chủ thể sở hữu của các đối tượng. Một số tính từ sở hữu phổ biến như; my, her, his, your, our, their. Trong trường hợp bạn muốn bỏ danh từ hay đại từ cần thay thế bởi các từ như: his, hers. mine, theirs, yours, ours.

Ví dụ: He is my brother. Tạm dịch: Anh ấy là anh trai của tôi (trong đó my đóng vai trò là tính từ sở hữu).

Tuy nhiên, đối với những đại từ bất định như one thì tính từ sở hữu sẽ là one’s hoặc everyone thì tính từ sở hữu sẽ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều là their.

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh
Tính từ sở hữu trong tiếng Anh

2.1.4. Tính từ chỉ thị

Tính từ chỉ thị (Demonstrative adjective) đứng trước những vật mà nó chỉ đến, bao gồm: This, that, these, those. Trong đó this, these được sử dụng để chỉ những đối tượng đang ở phạm vi gần còn that, those được sử dụng để chỉ những đối tượng ở xa hơn.

Ví dụ:

- This house (ngôi nhà này) 

- These house (những ngôi nhà này)

- That picture (bức ảnh đó)

- Those picture (những bức ảnh đó)

2.1.5. Tính từ nghi vấn

Tính từ nghi vấn (Interrogative adjective) hầu hết đều xuất hiện trong các câu hỏi. Các câu hỏi thường thấy là Which, What, Whose. Những từ này nếu theo sau nó không phải danh từ thì nó sẽ không phải tính từ nghi vấn.

Tình từ nghi vấn trong tiếng Anh
Tình từ nghi vấn trong tiếng Anh

Ví dụ: Which dress do you choose: The one has pattern flower or the one has polka dot motifs? (Tạm dịch: Bạn chọn cái váy nào: Cái có họa tiết hoa hay cái có họa tiết chấm bi?).

Đối với các tính từ nghi vấn sẽ được sử dụng trong hai hình thức cụ thể: Trong câu hỏi What ý nói chung thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật cả ở số ít và số nhiều nhằm bổ trợ từ hay chủ từ (What girl do you like? Tạm dịch: Bạn thích cô gái nào?), Which nhằm ngụ ý lựa chọn đi kèm với danh từ làm chủ từ trong câu (Which one do you prefer? Tạm dịch: Bạn thích cái nào hơn?).

Sử dụng đồng nhất các loại tính từ trong câu nghi vấn
Sử dụng đồng nhất các loại tính từ trong câu nghi vấn

2.1.6. Tính từ phân phối

Tính từ phân phối (Distributive adjective) mô tả những thành phần cụ thể ở trong 1 nhóm. Các tính từ phân phối thường xuất hiện là: any, every, each, either, neither. Những tính từ này thường đi kèm với đại từ hoặc danh từ.

Ví dụ: Every rose has its beauty (Tạm dịch: Mỗi bông hồng đều có vẻ đẹp của nó).

2.1.7. Mạo từ trong tiếng Anh

Mạo từ (Articles) gồm những tính từ như the, a, an. Một số người khá khó khăn trong việc học mạo từ vì nhiều ngôn ngữ khác không có dạng này.

Mạo từ dùng để mô tả những danh từ mà bạn đang nhắc đến. A và an sẽ dùng để chỉ những đối tượng chung chung. Còn the sẽ dùng cho các đối tượng cụ thể.

Mạo từ trong tiếng Anh
Mạo từ trong tiếng Anh

2.2. Phân loại tính từ theo cách thành lập

Cách thành lập gồm có từ đơn, từ phát sinh và từ ghép.

2.2.1. Tính từ đơn trong tiếng Anh

Tính từ đơn trong tiếng Anh giống với từ đơn trong tiếng Việt, là những từ chỉ có 1 từ duy nhất.

Ví dụ như các từ fun. long, beautiful, fat...

2.2.2. Tính từ phát sinh trong tiếng Anh

Tính từ phát sinh trong tiếng Anh thành lập bằng cách thêm các yếu tố ở trước hoặc sau tính từ gọi là tiền tố và hậu tố.

- Những tiền tố hay gặp để chuyển các ý nghĩa của tính từ sang nghĩa đối lập như: or, il, un, in, im...

Ví dụ: unhappy, inexpensive, illegal, irregular, impatient,…

- Một số hậu tố tính từ hậu tố trong tiếng Anh như: less, en, y, ly, ful, able, like, al, ish, some, ian, ical...

Ví dụ: Careful, rainy, atomic, friendly, wooden, musical, republican, honorable, troublesome, dreamlike, weekly, fairylike, …

2.2.3. Tính từ ghép trong tiếng Anh

Tính từ ghép trong tiếng Anh là sự kết hợp của hai từ trở lên, được dùng như một tính từ duy nhất. Khi kết hợp 2 từ với nhau, chúng có thể sử dụng dấu “-” ở giữa hoặc sử dụng thành 1 từ duy nhất.

Bạn có thể tham khảo 1 số cách thành lập tính từ ghép dưới đây:

- Tính từ ghép với tính từ: wordly-wise (từng trải), dark-blue (xanh đậm),…

- Danh từ ghép với tính từ: snow-white (trắng như tuyết), coal-black (đen như than),...

Các từ ghép trong tiếng Anh
Các từ ghép trong tiếng Anh

- Tính từ ghép với danh từ (+ed): round-faces (mặt tròn), dark-eyed (mắt đen),…

- Danh từ ghép với V (past participant): handmade (làm bằng tay), snow-covered (tuyết phủ),…

- Tính từ/Trạng từ ghép với V (past participant): whitewashed (quét vôi trắng), newly-born (sơ sinh),…

- Danh từ/Tính từ ghép với V-ing: heartbreaking (tan nát cõi lòng), good-looking (ưa nhìn),…

Bên cạnh đó vẫn còn một số trường hợp đặc biệt khác khi ghép tính từ.

3. Cách thành lập tính từ trong tiếng Anh

Có 2 cách thành lập tính từ trong tiếng Anh, cụ thể như sau.

3.1. Thêm hậu tố trong tính từ

Nhiều tính từ được thành lập bằng cách thêm các hậu tố vào trong động từ và danh từ.

Ví dụ như: Child – childish (trẻ con), hero – heroic (anh hùng), wind – windy (có gió), read – readable (có thể đọc), talk – talkative (nói nhiều), use – useful (có ích)...

Những tính từ có đuôi “ly” có thể là trạng từ hoặc vừa là tính từ: monthly, nightly, daily, early, yearly, weekly,...

3.2. Thêm tiền tố trong tính từ

Tính từ thêm tiền tố có thể hiểu là những tính từ có thêm tiền tố phía trước, tạo ra các tính từ mang nghĩa phủ định. Những tiền tố thường gặp là: ir, im, un, in...

- un-: happy – unhappy, fair – unfair, sure – unsure,…

- in-: active – inactive, complete – incomplete, appropriate – inappropriate,…

- im-: balance – imbalance, possible – impossible, polite – impolite,…

- il-: legible – illegible, legal – illegal, logical – illogical,…

- ir-: reducible – irreducible, regular – irregular, responsible – irresponsible,...

4. Vị trí của tính từ trong câu

Thông thường tính từ sẽ đứng trước danh từ nhằm mục đích bổ nghĩa và miêu tả chi tiết về sự vật, hiện tượng được nhắc đến trong câu. Chẳng hạn như “I drink a cup of tea” (tôi uống một cốc trà) thì tea là danh từ chỉ trà nhưng không miêu tả về vị của cốc trà như thế nào, để biểu đạt ý nghĩa rõ hơn thì bạn có thể thêm tính từ trước danh từ như “I drink a fragrant cup of chrysanthemum tea” (tôi uống một cốc trà hoa cúc rất thơm). Trong đó từ fragrant là tính từ thơm bổ nghĩa cho danh từ chrysanthemum tea là trà hoa cúc để thể hiện rõ về loại trà đang uống có hương vị thế nào. Như vậy thông qua tính từ trong câu mà người đọc sẽ hiểu được ý nghĩa mà người viết muốn biểu đạt rõ và sâu hơn về sự vật, đối tượng mà họ nhắc đến.

Vị trí của tính từ trong câu
Vị trí của tính từ trong câu

Ngoài ra, tính từ còn đứng sau động từ liên kết như tobe, seem, appear, feel, taste, look, sound và smell. Ví dụ: He is so handsome (anh ấy thật đẹp trai), I feel sad about this story (tôi cảm thấy buồn vì chuyện này), this meal taste good (bữa ăn này ngon),....

Để nhận biết tính từ các bạn có thể dựa vào ý nghĩa hoặc hậu tố thường gặp như -al (cultural, national), -ful (beautiful, useful), -ive (active, negative), -able (comfortable), -ous (dangerous, serious), -cult (difficult), -ish (selfish), -ed (bored, harded), -ing (interesting, exciting), -ly (friendly, monthly).

5. Cách nhận biết các tính từ trong tiếng Anh

Bạn cần nắm rõ những dấu hiệu dưới đây để biết cách nhận biết các tính từ trong tiếng Anh.

- Tính từ có tận cùng là “-ant”: significant, important, brilliant,…

- Tính từ có tận cùng là “-ous”: poisonous, dangerous, humorous,…

- Tính từ có tận cùng là “-able”: capable, comfortable, considerable.…

Cách nhận biết các tính từ dễ dàng
Cách nhận biết các tính từ dễ dàng

- Tính từ có tận cùng là “-ive”: decisive, positive, attractive,…

- Tính từ có tận cùng là “-ly”: costly, friendly, lovely,… 

- Tính từ có tận cùng là “-ful”: stressful, beautiful, harmful,…

- Tính từ có tận cùng là “-less”: useless, careless, harmless,…

- Tính từ có tận cùng là “-ible”: responsible, possible, flexible,…

- Tính từ có tận cùng là “-y”: windy, rainy, sunny,…

- Tính từ có tận cùng là “-al”: political, physical, historical,…

- Tính từ có tận cùng là “-ed”: bored, excited, interested, …

- Tính từ có tận cùng “-ic”: iconic, economic, specific, …

- Tính từ có tận cùng là “-ent”: dependent, different, confident,…

- Tính từ có tận cùng là “-ing”: boring, interesting, exciting,…

6. Các tính từ chứa đuôi ed và ing

Các tính từ kết thúc bằng đuôi “ing” sẽ diễn tả việc gì đó hoặc thứ gì đó khiến cho bạn cảm thấy thế nào. Ví dụ như: This film is exciting (Tạm dịch: Bộ phim này thật thú vị).

Còn các tính từ kết thúc bằng đuôi “ed” sẽ giúp người nói diễn tả cảm xúc về một sự vật hoặc hiện tượng nào đó. Ví dụ: He was confused to meet her (Tạm dịch: Anh ta bối rối khi gặp cô ấy).

Tính từ có chứa đuôi ing và ed
Tính từ có chứa đuôi ing và ed

Bên cạnh đó, còn có một số cặp tính từ có cả đuôi ing và ed như: Astonishing – Astonished, Amusing – Amused, Confusing – Confused, Exhausting – Exhausted, Shocking – Shocked, Terrifying – Terrified, Fascinating – Fascinated, Worrying – Worried, Disgusting – Disgusted, Frightening – Frightened, Exciting – Excited.

7. Một số tính từ thông dụng trong tiếng Anh

- Difficult: khó khăn | ví dụ: This assignment is so difficult (bài tập này thật khó)

- Different: khác biệt | ví dụ: My house is different from others (nhà tôi khác những nhà khác)

- Beautiful: đẹp | ví dụ: She is so beautiful (Cô ấy thật đẹp)

- Popular: phổ biến | ví dụ: Son Tung MTP is a popular singer in Vietnam (Sơn tùng MTP là một ca sĩ phổ biến ở Việt Nam)

- Happy: hạnh phúc | ví dụ: I really happy when I got grade A (Tôi thực sự hạnh phúc khi đạt điểm A)

- Serious: nghiêm trọng | ví dụ: This situation is super serious (Tình huống này cực kỳ nghiêm trọng)

- Helpful: có ích | ví dụ: Timviec365.com.vn is a helpful website (Timviec365.com.vn là một website có ích)

Các tính từ thông dụng nhất trong tiếng Anh
Các tính từ thông dụng nhất trong tiếng Anh

- Traditional: truyền thống | ví dụ: Vietnam has a lot of traditional costumes (Việt Nam có rất nhiều trang phục truyền thống)

- Lazy: lười biếng | ví dụ: My brother is so lazy (em trai tôi rất lười biếng)

- Necessary: cần thiết | ví dụ: I think this job is necessary for you at this time (Tôi nghĩ rằng công việc này cần thiết cho bạn vào thời điểm hiện tại)

- Important: quan trọng | ví dụ: My wallet is very important to me (chiếc ví rất quan trọng với tôi)

- Successful: thành công | ví dụ: If you try your best, you will successful (nếu bạn cố gắng hết sức thì bạn sẽ thành công).

Hy vọng qua bài viết này bạn đã biết được tính từ trong tiếng Anh là gì và cách sử dụng các tính từ trong những trường hợp nhất định. Bên cạnh đó, bạn cũng cần nắm được các cách nhận biết tính từ để không nhầm lẫn trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Hãy trau dồi những kiến thức về tiếng Anh để có thể cải thiện trình độ tiếng Anh của mình và học hỏi thêm những phương pháp học tiếng Anh hay để trang bị cho mình những kinh nghiệm quý báu nhé!

App học từ vựng tiếng Anh hữu ích

Nếu bạn đang muốn cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình mà chưa biết bắt đầu từ đâu vì nó quá đa dạng. Nhưng bạn có thể cải thiện dần dần vốn từ của mình bằng việc sử dụng các app học từ vựng. 

App học từ vựng tiếng Anh

Tham gia bình luận ngay!

captcha
Chưa có bình luận nào