Cách viết CV song ngữ Trung Việt tạo nét chấm phá riêng biệt

21/08/2020

Khẳng định giá trị bản thân và thể hiện chúng thông qua mẫu CV xin việc bao giờ cũng quan trọng. Các ứng viên ngày nay dường như đã nhận thức cao hơn về vai trò của bản CV. Tuy nhiên, bạn đã từng nghe về CV song ngữ Trung Việt hay chưa? Nếu bạn đang không biết tạo mẫu CV đặc biệt này như thế nào? Hãy để các chuyên gia của timviec365.com.vn cho bạn một số lời khuyên nhé!

1. CV song ngữ Trung Việt là gì?

CV song ngữ Trung Việt là gì?
CV song ngữ Trung Việt là gì?

Trước khi bắt tay vào việc “bắt thóp” các mẹo tạo CV chuẩn chỉnh. Trước hết, bạn cần hiểu CV song ngữ Trung Việt là gì? Một bản CV song ngữ, chính là tài liệu thể hiện các thông tin mà ứng viên cần cung cấp đến nhà tuyển dụng trên hai ngôn ngữ khác nhau. Theo đó, CV song ngữ Trung Việt là văn bản được viết song song và kết hợp giữa hai ngôn ngữ, tiếng Việt và tiếng Trung.

Trong công tác ứng tuyển, CV chính là công cụ tuyệt vời giúp ứng viên thể hiện và “tiếp thị” những giá trị mà bản thân đang sở hữu. Một bản CV song ngữ Trung Việt cung cấp cho nhà tuyển dụng sự nhận diện ban đầu về thông tin cá nhân, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm, kỹ năng và một số khía cạnh khác về bạn. Thông qua mẫu CV xin việc này, nhà tuyển dụng sẽ có đánh giá, nhìn nhận khách quan về mức độ phù hợp đối với vị trí tuyển dụng của ứng viên. Là cơ sở giúp nhà tuyển dụng “chấm điểm” cho bạn, và quyết định xem bạn có bước tiếp vào vòng phỏng vấn hay không?

Cơ hội: việc làm Biên - Phiên dịch

2. CV song ngữ Trung Việt sử dụng trong trường hợp nào?

CV song ngữ Trung Việt sử dụng trong trường hợp nào?
CV song ngữ Trung Việt sử dụng trong trường hợp nào?

Thông thường, mẫu CV song ngữ Trung Việt được các ứng viên sử dụng trong quá trình xin ứng tuyển ở một doanh nghiệp, công ty Trung Quốc, Đài Loan,... hoặc những quốc gia khác có sử dụng tiếng Trung làm ngôn ngữ chính. Đôi khi, CV song ngữ Trung Việt cũng được yêu cầu từ nhà tuyển dụng. Đó là một yêu cầu bắt buộc nhằm kiểm tra trình độ tiếng Trung cơ bản từ bạn.

Tại Việt Nam, làn sóng hợp tác và đầu từ từ Trung Quốc rất đáng kể. Rất nhiều tập đoàn đa quốc tế, các doanh nghiệp chi nhánh, công ty có vốn đầu tư từ Trung Quốc hoạt động mạnh mẽ. Bên cạnh đó, tiếng Trung cũng là một ngôn ngữ phổ biến trong cộng đồng. Được nhiều bạn trẻ của nước ta lựa chọn theo đuổi. Song hành với thị trường tuyển dụng việc làm tiếng Trung vô cùng triển vọng. Tất cả các yếu tố này đã tạo nên sự thông dụng và phổ biến của bản CV song ngữ Trung Việt!

Tham khảo: Mẹo viết CV song ngữ Anh Việt chinh phục nhà tuyển dụng

3. Hướng dẫn viết CV song ngữ Trung Việt

Hướng dẫn viết CV song ngữ Trung Việt
Hướng dẫn viết CV song ngữ Trung Việt

Viết CV song ngữ Trung Việt khá khó khăn đối với các ứng viên vừa mới ra trường. Thậm chí thực tế cho thấy, rất nhiều bạn trẻ còn chưa định hình được khái niệm, vai trò và hình thức, nội dung của một bản CV. vậy ứng viên nên thực hiện theo cách viết cv nào để có được một bản cv xin việc ấn tượng viết bằng cả tiếng Trung, tiếng Việt?

Lời khuyên dành cho bạn là nên tìm hiểu thật kỹ trước khi bắt tay vào viết mẫu CV này. Do CV song ngữ Trung Việt phức tạp hơn những bản thông thường. Hãy cố gắng xem xét những gợi ý từ các chuyên gia của timviec365.com.vn sau đây:

3.1. Viết theo bố cục chuẩn của CV

Bản CV “quốc dân” luôn luôn tuân thủ một bố cục duy nhất, và CV song ngữ Trung Việt cũng thế. CV song ngữ Trung Việt bao gồm bố cục chủ yếu như sau: mục thông tin cá nhân (个人信息); mục trình độ học vấn (教育背景); mục mục tiêu nghề nghiệp (职业目标); mục kinh nghiệm nghề nghiệp (经验); mục kỹ năng nghề nghiệp (技能). Dưới đây là hướng dẫn cách viết cho từng danh mục:

3.1.1. (个人信息)- Mục thông tin cá nhân

Mục thông tin cá nhân
Mục thông tin cá nhân

Thông tin cá nhân là nội dung đầu tiên, trên cùng trong mẫu CV song ngữ Trung Việt. Danh mục này bao gồm những thông tin liên quan đến bản thân của bạn. Các thông tin cơ bản có thể giúp nhà tuyển dụng nhận diện và phân biệt bạn với các ứng viên còn lại. Những thông tin cụ thể có thể bao gồm như: 姓名 (họ tên); 出生年月 (ngày tháng năm sinh); 性别 (giới tính); 年龄 (tuổi); 通信地址 (địa chỉ); 联系电话 (số điện thoại); 电子邮件 (email); 国籍 (quốc tịch),...

Lưu ý, khi cung cấp thông tin ở phần ngày tháng năm sinh, ứng viên cần tuân theo quy luật điền số của người Hoa. Đó là thứ tự ngày tháng năm sinh sẽ đảo ngược theo thứ tự: năm (年), tháng (月), ngày (日).

Hướng dẫn cách giới thiệu bản thân trong CV

3.1.2. (教育背景)- Mục trình độ học vấn

Mục trình độ học vấn trong cv hay trong tiếng Trung gọi là “Nền tảng giáo dục” chính là phần thể hiện chuyên môn của ứng viên. Ứng viên sẽ bao gồm các thông tin về trường học, ngành học và một số thông tin học tập liên quan tại danh mục này. Thông qua đó, nhà tuyển dụng sẽ đánh giá về độ phụ hợp trong chuyên môn của ứng viên đối với công việc đang tuyển dụng. Chỉ bao gồm khoảng 2 dòng trong phần này, đừng bao gồm quá nhiều thông tin không liên quan nhé.

2018年6月: 在顺化科学大学毕业, 专门是东方主义 (tháng 6 năm 2018 tốt nghiệp chuyên ngành Đông phương học tại Đại học Khoa học Huế).

3.1.3. 职业目标 - Mục tiêu nghề nghiệp

Mục tiêu nghề nghiệp
Mục tiêu nghề nghiệp

Mục tiêu nghề nghiệp trong cv là một trong những nội dung khá quan trọng trong CV song ngữ Trung Việt. Chúng thể hiện định hướng, mục tiêu và những hoài bão của ứng viên trong chính công việc đó ở tương lai. Mục tiêu nghề nghiệp nếu được viết tốt, sẽ gây ấn tượng mạnh với nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, chỉ nên tối giản chúng trong loại CV này. Các nhà tuyển dụng Trung Quốc thường không có quá nhiều thời gian để nghiên cứu thông điệp trong mục tiêu mà bạn truyền tải.

Nhìn chung, mục tiêu cần thể hiện được lý do mà bạn mong muốn được làm việc với họ. Cách mà bạn phấn đấu và bạn sở hữu sức mạnh to lớn nào để hỗ trợ công việc một cách tốt nhất.

Ví dụ: “流利的中文沟通能力, 努力工作和责任心. 通过学习和积累经验来完成工作” (có năng lực giao tiếp tiếng Trung thành thạo, là người biết nỗ lực và có trách nhiệm. Có thể hoàn thành công việc thông qua học hỏi và tích lũy kinh nghiệm).

3.1.4. 经验 - Kinh nghiệm

Kinh nghiệm
Kinh nghiệm

Kinh nghiệm là một trong những danh mục được nhà tuyển dụng tập trung nhiều nhất. Với những công việc yêu cầu kinh nghiệm cao, các ứng viên nên xem xét trước khi ứng tuyển. Điều quan trọng là, những kinh nghiệm mà bạn thông tin đến nhà tuyển dụng phải rõ ràng, trung thực và có liên quan trực tiếp đến vị trí đang ứng tuyển. Chẳng hạn như, ứng tuyển một vị trí nhân viên phiên dịch thì không nên liệt kê các kinh nghiệm như bán hàng, làm gia sư, phục vụ,... Mặc dù nếu bạn không có các kinh nghiệm liên quan, cũng có thể bao gồm chúng trong CV song ngữ Trung Việt.

Kinh nghiệm nên được liệt kê theo thứ tự đảo ngược các cột mốc thời gian. Tương tự như các mẫu CV thông thường khác. Mẫu CV song ngữ Trung Việt liệt kê kinh nghiệm gần nhất đến kinh nghiệm xa nhất trong quá khứ. Trong mỗi một mốc kinh nghiệm, hãy cung cấp các thông tin về vị trí đảm nhiệm, nhiệm vụ thực hiện, thời gian làm việc và doanh nghiệp làm việc.

Ví dụ: “2017年08月-2020年05月: 在XYZ秘书工作, 负责组织记录和为公司会议准备文件的工作” (Từ tháng 8/2017 đến tháng 5/2020 làm thư ký tại công ty XYZ, thực hiện công việc sắp xếp hồ sơ và chuẩn bị tài liệu cho các cuộc họp của công ty).

Các mẫu cv cho người có kinh nghiệm tại timviec365.com.vn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi trình bày cv của bản thân.

3.1.5. 技能 - Kỹ năng

Kỹ năng
Kỹ năng

Các kỹ năng trong cv là danh mục thể hiện các nội dung liên quan đến kỹ năng mà ứng viên đang sở hữu. Các kỹ năng được cung cấp cần đảm bảo mức độ phù hợp và tính khả thi về mặt hỗ trợ cho công việc đang ứng tuyển. Trước khi viết mục kỹ năng cho CV song ngữ Trung Việt. Ứng viên nên nghiên cứu kỹ bản tin tuyển dụng vị trí đó của doanh nghiệp. Tại mục yêu cầu công việc, bạn có thể sẽ được tham khảo những kỹ năng mà nhà tuyển dụng đã cung cấp sẵn. Có thể lồng ghép các kỹ năng này vào danh mục kỹ năng.

Tuy nhiên, đừng quá tham lam khi liệt kê một hàng dài kỹ năng nhé. Hãy giới hạn chúng trong khoảng 4 - 5 kỹ năng mà bạn cảm thấy quan trọng nhất. Danh sách một số kỹ năng chủ đạo ứng viên có thể tham khảo như sau: kỹ năng nghe nói đọc viết (听,说,读,写能力); kỹ năng làm việc nhóm (团队合作能力); kỹ năng giao tiếp (沟通技巧); kỹ năng lập kế hoạch (规划技巧); kỹ năng thuyết trình (演讲技巧),...

Ngoài các danh mục chính trên đây, ứng viên có thể bao gồm các danh mục bổ sung (nếu có) như:

các danh mục bổ sung (nếu có)
Các danh mục bổ sung (nếu có)
  • 参考 - Chứng chỉ bằng cấp
  • 参考 - Người tham khảo
  • 爱好 - Sở thích

3.2. Một số từ vựng tiếng Trung tham khảo

CV song ngữ Trung Việt sẽ khá phức tạp với những bạn sinh viên mới ra trường. Chính vì vậy, cần có một sự chuẩn bị kỹ càng về mặt kiến thức ngoại ngữ để có thể không bị mắc các sai lầm trong quá trình viết CV. Ngoài cấu trúc, ngữ pháp, thì nguồn từ vựng cũng là một khía cạnh hỗ trợ ứng viên rất nhiều trong quá trình truyền tải các thông điệp, thông tin một cách chính xác nhất. Dưới đây là bộ từ vựng viết CV song ngữ Trung Việt:

Một số từ vựng tiếng Trung tham khảo
Một số từ vựng tiếng Trung tham khảo
  • 领导能力 - Kỹ năng lãnh đạo
  • 工作描述 - Mô tả công việc
  • 适应性强 - Kỹ năng thích nghi
  • 平易近人 - Thân thiện, gần gũi
  • 上进心强 - Cầu tiến
  • 职位 - Chức vụ
  • 好学 - Ham học hỏi
  • 谦虚 - Khiêm tốn
  • 自信 - Tự tin
  • 开朗 - Cởi mở
  • 工作认真细心 - Chăm chỉ siêng năng
  • 时间管理 - Quản lý thời gian
  • ...

Trên đây là chia sẻ cách viết CV song ngữ Trung Việt từ các chuyên gia của timviec365.com.vn. Chúc bạn có những kinh nghiệm phù hợp.

Tham gia bình luận ngay!

captcha
Chưa có bình luận nào