Tìm hiểu CFA là gì? Điều kiện để được cấp chứng chỉ CFA

22/01/2021

CFA là gì? ĐIều kiện để được cấp chứng chỉ CFA ra sao và ý nghĩa của nó trong hoạt động tài chính là gì? Tất cả sẽ được chia sẻ qua bài viết sau đây của chúng tôi.

1. Khái niệm CFA là gì?

Trên thực tế, tại nước ta, CFA là chứng chỉ đã và đang được rất nhiều người theo đuổi. Những người theo đuổi và mong muốn có được CFA với mục đích trau dồi nghiệp vụ, kiến thức chuyên môn của bản thân, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu. Vậy CFA là gì?

Có thể bạn chưa biết CFA là gì?
Có thể bạn chưa biết CFA là gì?

CFA là viết tắt của cụm từ “Chartered Financial Analyst” có nghĩa là chuyên viên điều hành phân tích tài chính. Đây là một chương trình hay một khóa học được cấp chứng chỉ bởi Hiệp hội CFA - tổ chức dành cho các nhà quản lý đầu tư chuyên nghiệp. Trên khắp 165 quốc gia, thành viên có mặt trong hiệp hội này lên đến hàng trăm nghìn người. CFA là một chương trình được khởi xướng từ năm 1962, việc xuất hiện chương trình này đã giúp nó có những đóng góp đáng kể vào hệ thống tiêu chuẩn quốc tế cho chuẩn mực về kiến thức chuyên môn cũng như đạo đức nghề nghiệp.

Tham khảo: tin tuyển dụng việc làm tài chính

2. Chương trình CFA bao gồm những môn học gì?

Chương trình CFA đề cập đến tổng cộng 10 môn học chính. Trong đó bao gồm:

- Tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp: Kiến thức về việc phát huy năng lực, phẩm chất trong thực tiễn hàng ngày của các nhà đầu tư.

- Kinh tế học: Hệ thống các kiến thức chung về kinh tế vĩ mô, vi mô. Trên cơ sở đó, người học có thể đưa ra những góc nhìn phân tích về các vấn đề rủi ro trên thị trường.

Chương trình CFA bao gồm những môn học gì?
Chương trình CFA bao gồm những môn học gì?

- Phương pháp tính định lượng: Hệ thống các công cụ cơ bản tính toán về tỷ suất sinh lời, lãi suất, giá trị dòng tiền, công cụ tính xác suất, công cụ thống kê và kiểm định.

- Tài chính doanh nghiệp: Các kiến thức cơ sở về hoạt động của công ty, các dự án tác động đến sự sống còn của doanh nghiệp ra sao? Hệ thống khái niệm liên quan đến quản lý doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, người học sẽ dễ dàng đưa ra những nhận định về rủi ro phi hệ thống.

- Báo cáo và phân tích tài chính: Hệ thống kỹ năng, định nghĩa cơ bản về phân tích BCTC - công đoạn quan trọng nhằm đánh giá năng lực tài chính của một tổ chức doanh nghiệp.

- Đầu tư vốn cổ phần: Hệ thống các công cụ định giá chứng khoán vốn, bao gồm định giá tài sản ròng, định giá theo P/E, chiết khấu dòng tiền.

- Công cụ phái sinh: Kiến thức về các thị trường như thị trường quyền chọn, tương lai, kỳ hạn,...

- Thu nhập cố định: Kiến thức về điểm chuẩn danh mục đầu tư, các hình thức bảo mật thu nhập cố định,...

Chương trình CFA
Chương trình CFA 

- Đầu tư thay thế: Kiến thức về hàng hóa, vốn cổ phần tư nhân, bất động sản.

- Quản lý và lập kế hoạch danh mục đầu tư: Các công thức tính trong môn Portfolio management, phương pháp quản lý mối quan hệ các tài sản, danh mục tài sản, rủi ro thị trường (hệ thống và phi hệ thống).

Tóm lại, hệ thống 10 môn học của chương trình CFA có thể được phân loại theo các nhóm như sau:

- Công cụ sử dụng để phân tích quyết định đầu tư: Phương pháp tính định lượng, Kinh tế học, Tài chính doanh nghiệp, Báo cáo và phân tích tài chính.

- Sản phẩm/công cụ tài chính có thể đầu tư: Đầu tư vốn cổ phần, Thu nhập cố định, Công cụ phái sinh, Đầu tư thay thế.

- Quản lý danh mục đầu tư tối ưu: Quản lý và lập kế hoạch danh mục đầu tư.

- Đảm bảo hoạt động kiếm tiền không phạm pháp: Tiêu chuẩn đạo đức và nghề nghiệp.

Xem thêm: Hướng dẫn Phân tích Báo cáo Tài chính và những lưu ý đi kèm

3. Điều kiện để được cấp chứng chỉ CFA

Điều kiện cần có
Điều kiện cần có

Sau khi tìm hiểu khái niệm CFA là gì, hãy xem xét về những yêu cầu để đạt chứng chỉ chuyên nghiệp này:

- Tối thiểu 04 năm kinh nghiệm làm việc, hoặc đang học năm cuối đại học, hoặc có bằng đại học, hoặc có thể vừa học vừa làm chương trình cử nhân trong 4 năm.

- Với CFA cấp độ II, trước khi đăng ký thi phải hoàn thành chương trình cử nhân hoặc có bằng đại học. Ngoài ra, ứng viên còn phải hoàn thành bài kiểm tra bằng tiếng Anh, có hộ chiếu, thỏa mãn những tiêu chí tuyển sinh và đặc biệt ứng viên phải đang sinh sống ở một địa điểm (quốc gia) có tổ chức thi CFA.

4. Ý nghĩa của chứng chỉ CFA là gì?

Ý nghĩa của chứng chỉ CFA là gì?
Ý nghĩa của chứng chỉ CFA là gì?

Nói về ý nghĩa, CFA là chương trình đào tạo chuyên nghiệp, trong đó các chứng chỉ CFA có giá trị quốc tế. CFA được ví như một trong những chứng chỉ quyền lực thuộc lĩnh vực tài chính bởi những yêu cầu cao để đạt được nó. Thậm chí, chúng còn được xem là tiêu chuẩn cốt lõi trong mảng phân tích đầu tư. CFA bao gồm ba cấp độ, và để tiếp cận với ba cấp độ này, trước hết các ứng viên phải đạt chuẩn đầu vào.

Tiếp đến, họ cũng phải gia nhập viện CFA như một thành viên chính thức và thực hiện nghĩa vụ đóng phí. Cuối cùng, các ứng viên buộc phải thực hiện một cam kết rằng sẽ tuân thủ quy tắc và tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp hàng năm của tổ chức CFA. Nếu không có cam kết này, đồng nghĩa với việc chứng chỉ CFA sẽ bị hủy bỏ mãi mãi.

5. Các cấp độ của chứng chỉ CFA

5.1. CFA level I

CFA level I là kỳ thi được tổ chức định kỳ 2 lần/năm vào tháng 6 và 12.

Kỳ thi này chú trọng vào năng lực phân tích của ứng viên thông qua việc sử dụng hệ thống các công cụ đánh giá của 10 bộ môn trong nội dung chương trình CFA mà chúng ta vừa mới tìm hiểu.

Tìm hiểu ba cấp độ trong kỳ thi lấy chứng chỉ CFA
Tìm hiểu ba cấp độ trong kỳ thi lấy chứng chỉ CFA

Bài kiểm tra được thiết kế với 240 câu hỏi theo hình thức trắc nghiệm, thời gian làm bài trong khoảng 6 giờ đồng hồ. Tất nhiên không phải ai cũng dễ dàng vượt qua được kỳ thi CFA level I. Tỷ lệ đạt trung bình chưa đến 50%.

5.2. CFA level II

Khác với CFA level I, ở cấp độ II, kỳ thi này chỉ được tổ chức một lần/năm vào tháng 6. Kỳ thi chú trọng vào khả năng định giá các tài sản đa dạng và việc ứng dụng các khái niệm, công cụ đầu tư vào từng trường hợp nhất định. Đề thi bao gồm những câu hỏi dựa trên hệ thống chuẩn mực IFRS và có liên quan mật thiết đến Báo cáo và phân tích tài chính.

Bao gồm 120 câu hỏi, chia làm 20 bộ, trong mỗi bộ sẽ có những câu hỏi nhỏ và 6 câu hỏi trắc nghiệm. Tương tự như cấp độ I, CFA level cũng có tỷ lệ đạt chưa đến 50%.

5.3. CFA level III

CFA level III cũng được tổ chức một lần/năm vào tháng 6. Kỳ thi chú trọng vào kiểm tra kỹ năng hoạch định phát triển và quản lý danh mục đầu tư thông qua việc yêu cầu người thi phải tổng hợp toàn bộ các phương pháp phân tích, khái niệm trong nội dung chương trình đào tạo.

Chứng chỉ CFA và triển vọng việc làm trong tương lai
Chứng chỉ CFA và triển vọng việc làm trong tương lai

Bài thi cung cấp 10 - 15 câu hỏi tiểu luận, nhưng câu hỏi không giống nhau về cấu trúc và thời gian thi trong khoảng 6 tiếng đồng hồ. Khác với 2 kỳ thi trước, bài thi này không có những câu hỏi trắc nghiệm, người thi cần làm bài bằng cách viết tay. Tuy nhiên tỷ lệ đạt trong kỳ thi này là lớn hơn 50%.

6. Chứng chỉ CFA và triển vọng việc làm trong tương lai

Nội dung giảng dạy và thi cử của chương trình CFA đều được các công ty hàng đầu trong lĩnh vực tài chính đánh giá cao. Do đó, những ai đạt chứng chỉ CFA đều có thể tìm việc làm lương cao và cơ hội nắm giữ những chức vụ và vai trò quan trọng trong doanh nghiệp so với các ứng viên không có.

Thường, những người sở hữu CFA thường thăng tiến và khởi nghiệp trong các lĩnh vực: Ngân hàng đầu tư, Môi giới, Quỹ phòng ngừa rủi ro, Đầu tư và quản lý quỹ, Quản lý tài sản cá nhân,...

Hy vọng thông tin CFA là gì sẽ đã cung cấp cho bạn nhiều kiến thức!

Hé lộ bản mô tả công việc chuyên viên tài chính chi tiết nhất

Chân dung của một chuyên viên tài chính sẽ được hé lộ chi tiết qua bản mô tả công việc. Khám phá ngay bản mô tả công việc chuyên viên tài chính tại timviec365.com.vn!

Mô tả công việc chuyên viên tài chính

Tham gia bình luận ngay!

captcha
Chưa có bình luận nào